in low spirits

Định nghĩa

in low spirits (cụm trạng từ/tính từ): ở trong trạng thái tâm trạng buồn bã, chán nản, mất tinh thần, thiếu hứng khởi. Cụm từ này miêu tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn do một sự kiện hoặc hoàn cảnh nào đó gây ra.

dụ sử dụng
  • (Sau khi thua trận, cả độitrong tâm trạng buồn bã.)
  • ( ấy đã chán nản kể từ khi con mèo cưng của ấy bỏ đi.)
  • (Đừngtrong trạng thái mất tinh thần quá lâu; những ngày tốt đẹp hơn sẽ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đi với động từ "to be" (thì) hoặc "to feel" (cảm thấy) để diễn tả trạng thái hiện tại.
  • Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "very" (rất), "quite" (khá), "a bit" (một chút) để nhấn mạnh mức độ buồn bã.
    • He looked quite in low spirits after hearing the bad news. (Anh ấy trông khá chán nản sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-spirited (tính từ ghép): tinh thần thấp, buồn bã. Đây dạng tính từ được dùng trước danh từ.
    • The low-spirited employee couldn't focus on his work. (Nhân viên tinh thần thấp không thể tập trung vào công việc.)
  • In good spirits (trái nghĩa): ở trong tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.
Từ đồng nghĩa
  • Dejected (adj): chán nản, thất vọng.
    • She sat dejectedly in the corner. ( ấy ngồi chán nản trong góc.)
  • Downcast (adj): buồn bã, rầu rĩ (thường chỉ ánh mắt hoặc khuôn mặt).
  • Morose (adj): ủ rũ, khó chịu (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in low spirits", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Cheer up: làm cho ai đó vui lên (trái nghĩa với trạng thái in low spirits).
      • We tried to cheer her up when she was in low spirits. (Chúng tôi đã cố gắng làm ấy vui lên khi ấy buồn bã.)
    • Bring down: làm ai đó buồn bã.
      • The bad weather brought everyone in low spirits. (Thời tiết xấu khiến mọi người buồn bã.)
Thành ngữ liên quan
  • Down in the dumps: buồn bã, chán nản (thành ngữ thông dụng hơn, mang tính thân mật).
    • He's been down in the dumps since he lost his job. (Anh ấy đã buồn bã kể từ khi mất việc.)
  • Feeling blue: cảm thấy buồn (thành ngữ phổ biến).
    • She was feeling blue after the breakup. ( ấy cảm thấy buồn sau khi chia tay.)